ửng sáng
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu sáng lên, lóe lên ánh sáng yếu ớt: "ửng sáng" diễn tả hiện tượng ánh sáng xuất hiện một cách từ từ, nhẹ nhàng, thường là lúc bình minh hoặc khi một nguồn sáng yếu bắt đầu lộ diện.
- Trở nên sáng hơn, rạng rỡ hơn: Trong nghĩa bóng, "ửng sáng" có thể chỉ sự thay đổi trạng thái từ tối tăm, mờ mịt sang tươi sáng, hy vọng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Trời ửng sáng lúc năm giờ sáng. (Bầu trời bắt đầu sáng dần vào lúc năm giờ.)
- Ánh đèn ửng sáng trong bóng tối. (Ánh đèn lóe lên một cách yếu ớt trong màn đêm.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Khuôn mặt cô ấy ửng sáng khi nghe tin vui. (Gương mặt cô ấy trở nên rạng rỡ, tươi vui khi nhận được tin tốt.)
- Niềm hy vọng ửng sáng trong lòng anh. (Niềm hy vọng bắt đầu xuất hiện, làm tâm trạng anh trở nên tích cực hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ửng sáng" trong văn chương: Thường dùng để tả cảnh bình minh hoặc sự chuyển giao giữa đêm và ngày, mang tính gợi hình và gợi cảm.
- Khi bình minh ửng sáng, cả cánh đồng như bừng tỉnh. (Lúc ánh sáng ban mai xuất hiện, cánh đồng trở nên sống động.)
"ửng sáng" với nghĩa ẩn dụ: Dùng để miêu tả sự thay đổi cảm xúc hoặc tinh thần.
- Ánh mắt anh ửng sáng niềm tin. (Đôi mắt thể hiện sự tin tưởng và hy vọng đang dần hình thành.)
Biến thể và từ gần giống
Ửng (động từ): phát ra ánh sáng yếu, nhẹ; thường dùng kết hợp với các từ khác như "ửng hồng" (hơi đỏ lên), "ửng đỏ" (hơi đỏ lên).
- Má em ửng hồng vì ngượng. (Má em hơi đỏ lên vì xấu hổ.)
Sáng (tính từ): có ánh sáng, không tối; trái nghĩa với "tối".
- Căn phòng rất sáng. (Căn phòng có nhiều ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
Hừng sáng: bắt đầu sáng rõ hơn, mạnh mẽ hơn "ửng sáng".
- Trời hừng sáng, mọi vật hiện ra rõ rệt. (Bầu trời sáng hẳn lên, mọi vật trở nên rõ ràng.)
Lóe sáng: ánh sáng xuất hiện đột ngột, mạnh mẽ, trái ngược với sự từ từ của "ửng sáng".
- Tia chớp lóe sáng rồi tắt. (Tia chớp xuất hiện đột ngột và biến mất nhanh.)
Rạng sáng: thời điểm trời bắt đầu sáng, thường dùng để chỉ khoảng thời gian.
- Rạng sáng, chim bắt đầu hót. (Lúc trời vừa sáng, chim bắt đầu hót.)
Thành ngữ liên quan
- Ửng sáng như bình minh: miêu tả sự khởi đầu tươi đẹp, đầy hy vọng.
- Tương lai của em ửng sáng như bình minh. (Tương lai của em tươi sáng, đầy triển vọng.)